Hotline: 0978 299 112
Giá phế liệu hôm nay là mối quan tâm của rất nhiều khách hàng khi cần thanh lý sắt vụn, thép phế liệu, nhôm, đồng, tôn cũ hay bình ắc quy đã qua sử dụng. Tại Quang Đạt, chúng tôi cập nhật giá theo mặt bằng thị trường và tư vấn minh bạch để khách hàng nắm được mức tham khảo trước khi bán. Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá phế liệu mới nhất, kèm những lưu ý thực tế giúp bạn bán phế liệu dễ dàng, hạn chế bị ép giá và tối ưu giá trị thu về.

Phế liệu Quang Đạt luôn cập nhật bảng giá mỗi ngày giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và theo dõi.
Lưu ý: Giá thu mua có thể thay đổi theo số lượng, chất lượng phế liệu (độ sạch, lẫn tạp chất), vị trí thu gom và biến động thị trường theo từng thời điểm. Bảng dưới đây là mức tham khảo để bạn dễ so sánh và chủ động hơn khi mua bán phế liệu.
| Loại phế liệu | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sắt vụn thường | 7.000 – 10.000 đ/kg | Phù hợp hộ gia đình, cửa hàng nhỏ |
| Sắt đặc, sắt công trình | 10.000 – 13.000 đ/kg | Ít tạp chất, khối lượng lớn thường giá tốt hơn |
| Thép phế liệu | 9.000 – 12.500 đ/kg | Giá bám theo biến động thị trường thép |
| Tôn phế liệu | 6.000 – 8.000 đ/kg | Phụ thuộc độ dày và tình trạng tôn |
Nhiều khách hàng hỏi Quang Đạt: “giá sắt vụn bao nhiêu 1kg” hoặc “sắt phế liệu bao nhiêu một ký”. Thực tế, sắt càng đặc, ít rỉ sét, ít lẫn bê tông hoặc rác thì giá thu mua càng cao.
| Loại đồng | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đồng đỏ | 170.000 – 210.000 đ/kg | Giá trị cao, cần phân loại rõ |
| Đồng vàng | 110.000 – 150.000 đ/kg | Thường gặp ở phụ kiện, vật tư |
| Dây đồng cáp | 190.000 – 230.000 đ/kg | Phụ thuộc tỷ lệ đồng và lớp vỏ |
Giá phế liệu đồng thường cao vì khả năng tái chế tốt và nhu cầu ổn định từ các đơn vị sản xuất. Để được giá chuẩn, nên tách riêng đồng đỏ, đồng vàng và dây cáp trước khi bán.
| Loại phế liệu | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhôm phế liệu | 20.000 – 35.000 đ/kg | Giá tùy loại nhôm, độ sạch |
| Inox 304 | 22.000 – 30.000 đ/kg | Cần phân biệt đúng loại inox |
| Bình ắc quy phế liệu | 12.000 – 20.000 đ/kg | Giá tùy tình trạng, khối lượng |
| Cao su phế liệu | 5.000 – 15.000 đ/kg | Tùy loại, độ lẫn tạp chất |
| Xốp phế liệu | Giá thỏa thuận | Phụ thuộc khối lượng và độ sạch |
| Loại phế liệu | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhựa PET (chai nước) | 6.000 – 12.000 đ/kg | Giá tùy độ sạch, ép kiện hay rời |
| Nhựa HDPE (can, chai sữa) | 8.000 – 15.000 đ/kg | Ưu tiên nhựa khô, ít lẫn tạp chất |
| Nhựa PP (rổ, thùng, đồ gia dụng) | 6.000 – 12.000 đ/kg | Giá phụ thuộc màu sắc và độ giòn |
| Nhựa ABS (vỏ thiết bị, đồ điện tử) | 10.000 – 25.000 đ/kg | Cần phân loại rõ, không pha trộn |
| Nhựa PVC (ống, tấm PVC) | 3.000 – 8.000 đ/kg | Giá tùy độ cứng và tình trạng nhựa |
| Nilon trong (PE/LDPE sạch) | 7.000 – 15.000 đ/kg | Nilon khô, ít dính bẩn sẽ giá cao |
| Nilon màu, nilon bẩn | 2.000 – 6.000 đ/kg | Giá thấp do khó tái chế |
| Loại giấy phế liệu | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giấy carton khô | 3.000 – 6.000 đ/kg | Giấy sạch, khô được giá cao |
| Giấy carton ướt | 1.500 – 3.000 đ/kg | Giá thấp do độ ẩm cao |
| Giấy báo, giấy tạp chí | 2.000 – 4.000 đ/kg | Dễ tái chế, cần bó gọn |
| Giấy vụn hỗn hợp | 1.000 – 2.000 đ/kg | Giá phụ thuộc tỷ lệ giấy sạch |
| Loại inox | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Inox 201 | 12.000 – 18.000 đ/kg | Giá thấp hơn inox 304 |
| Inox 304 | 22.000 – 30.000 đ/kg | Loại phổ biến, giá cao hơn |
| Inox 316 | 30.000 – 45.000 đ/kg | Ít gặp, giá trị cao |
| Inox lẫn tạp chất | 8.000 – 15.000 đ/kg | Cần phân loại kỹ trước khi bán |
| Loại chì phế liệu | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chì bình ắc quy | 18.000 – 30.000 đ/kg | Cần xử lý an toàn, không rò axit |
| Chì tấm, chì thỏi | 25.000 – 45.000 đ/kg | Giá cao nếu chì nguyên chất |
| Chì vụn lẫn tạp chất | 12.000 – 20.000 đ/kg | Giá thấp hơn do cần tinh luyện |
Khi tìm giá nhôm phế liệu hôm nay hoặc giá bình ắc quy phế liệu, bạn nên lưu ý yếu tố độ sạch và số lượng vì đây là hai điểm ảnh hưởng trực tiếp đến mức thu mua.
Theo ghi nhận từ thị trường và kinh nghiệm thu mua thực tế tại Quang Đạt, giá phế liệu ngày hôm nay có thể thay đổi theo ngày hoặc theo từng giai đoạn. Mức tăng giảm thường bám theo biến động của nguyên liệu đầu vào và nhu cầu tái chế.
Ví dụ, khi ngành xây dựng sôi động, giá thép phế liệu hôm nay và giá sắt vụn thường có xu hướng tốt hơn do nhu cầu thu gom tăng.

Giá phế liệu có sự thay đổi tuỳ thuộc vào nhiều yếu tố
Không phải lúc nào giá trong bảng cũng là mức bạn bán được. Giá thực tế phụ thuộc vào điều kiện phế liệu và hoàn cảnh thu gom. Dưới đây là các yếu tố quan trọng nhất:
Với lô hàng lớn, đơn vị thu mua có thể tối ưu chi phí vận chuyển và nhân lực, từ đó mức giá thường tốt hơn so với bán lẻ từng ít một.
Phế liệu sạch, ít lẫn đất cát, bê tông, rác sinh hoạt thường được ưu tiên giá. Ngược lại, phế liệu lẫn nhiều tạp chất có thể bị trừ hao khối lượng khi cân.
Việc tách riêng phế liệu sắt, thép, tôn, nhôm, đồng giúp định giá chính xác hơn. Nếu trộn lẫn, phế liệu thường bị thu mua chung theo mức thấp.
Khoảng cách vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Vì vậy, cùng một loại sắt vụn nhưng ở vị trí xa kho hoặc khó vào xe có thể có mức giá khác nhau.
Bán đúng giai đoạn thị trường đang có nhu cầu cao sẽ giúp bạn tối ưu giá. Nếu chưa gấp, bạn có thể tham khảo giá theo từng thời điểm trước khi quyết định.
Khách hàng tìm kiếm “giá thu mua phế liệu” thường muốn biết mức tham khảo để so sánh và tránh bán rẻ. Việc nắm giá trước giúp bạn:
Để quá trình bán phế liệu diễn ra nhanh và có mức giá hợp lý, Quang Đạt gợi ý một số kinh nghiệm thực tế sau:

Phế liệu Quang Đạt thu mua phế liệu giá cao, đúng phân loại, uy tín, chất lượng.
Giữa bán lẻ và bán theo lô lớn thường có chênh lệch về đơn giá. Với số lượng nhỏ, chi phí thu gom và vận chuyển cao nên giá có thể thấp hơn. Ngược lại, lô lớn giúp tối ưu chi phí nên mức thu mua thường tốt hơn, đặc biệt với sắt công trình, thép phế liệu hoặc đồng dây cáp.
Quang Đạt gặp khá nhiều trường hợp khách hàng bán lần đầu nên thiếu kinh nghiệm, dẫn đến giá bán thấp hơn giá trị thực. Sai lầm phổ biến nhất là bán ngay cho người hỏi mua đầu tiên mà chưa tham khảo giá. Ngoài ra, nhiều khách hàng không phân loại phế liệu trước khi bán, khiến sắt, tôn, nhôm hoặc đồng bị thu mua chung theo mức thấp. Một số trường hợp khác để lẫn nhiều tạp chất, đất cát, bê tông làm giảm khối lượng và ảnh hưởng đơn giá.
Giải pháp đơn giản là bạn nên hỏi trước giá tham khảo, phân loại cơ bản và thống nhất rõ cách tính giá trước khi thu gom, đặc biệt khi có số lượng lớn.
Chênh lệch giá giữa các đơn vị thu mua thường đến từ chi phí vận hành, đầu ra tiêu thụ và khoảng cách vận chuyển. Kho có đầu ra ổn định, liên kết tốt với nhà máy tái chế thường báo giá sát thị trường hơn. Ngoài ra, vị trí thu gom xa hoặc khó tiếp cận cũng làm tăng chi phí, từ đó ảnh hưởng mức giá thu mua.
Vì vậy, bạn nên ưu tiên đơn vị báo giá rõ ràng, cân đo minh bạch và trao đổi cụ thể trước khi bán để tránh phát sinh tranh cãi.
Giá có thể thay đổi theo ngày hoặc theo từng giai đoạn, tùy biến động thị trường và nhu cầu tái chế.
Bảng giá là mức tham khảo. Với số lượng nhỏ, giá có thể thấp hơn do chi phí thu gom và vận chuyển.
Có thể chênh lệch vì chi phí vận chuyển và nguồn cung tại khu vực đó. Bạn nên cung cấp địa điểm và số lượng để được báo giá sát thực tế.
Khi thị trường thép có xu hướng tăng hoặc nhu cầu thu gom của nhà máy cao, giá sắt vụn và thép phế liệu thường tốt hơn.
Nếu điều kiện cho phép, gom thành lô lớn thường giúp tối ưu chi phí và nhận mức giá tốt hơn so với bán lẻ.

Bảng giá nilon hôm nay được Quang Đạt cập nhật nhanh chóng, chính xác